Quan VÅ©

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một nhân vật lịch sử nổi tiếng thời Tam Quốc: "Quan " tên một vị tướng tài ba, trung nghĩa, phò tá Lưu Bị, người sáng lập nhà Thục Hán. Ông còn được gọi là Quan Công hay Quan Vân Trường.
    • Biểu tượng của lòng trung nghĩa dũng cảm: Trong văn hóa Việt Nam các nước Đông Á, Quan được tôn vinh như một biểu tượng của chữ "Trung" "Nghĩa".
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Quan một trong "Ngũ Hổ Tướng" của nhà Thục.
    • Tượng Quan thường được thờ trong các đền, miếu hoặc cửa hàng kinh doanh với mong muốn mang lại sự trung thành bảo vệ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trung nghĩa như Quan Công": Thành ngữ dùng để ca ngợi lòng trung thành nghĩa khí, lấy hình tượng Quan làm chuẩn mực.

    • Anh ấy một lòng phò tá công ty, đúng trung nghĩa như Quan Công.
  • "Mặt đỏ như Quan ": Cụm từ so sánh dùng để miêu tả khuôn mặt đỏ (thường do xấu hổ, tức giận hoặc say rượu), dựa trên đặc điểm mặt đỏ trong miêu tả nhân vật Quan .

    • Uống vài chén đã mặt đỏ như Quan rồi.
Biến thể từ gần giống
  • Quan Công: Danh hiệu tôn kính dành cho Quan .
  • Quan Vân Trường: Tên tự (tên chữ) của Quan .
  • Quan Hầu: Một tên gọi khác, thường dùng trong các văn bản cổ hoặc tôn xưng.
Từ đồng nghĩa
  • Quan Thánh Đế Quân: Danh hiệu được phong tặng trong tín ngưỡng dân gian đạo giáo.
  • Vân Trường: Cách gọi tắt từ tên tự "Quan Vân Trường".
Thành ngữ liên quan
  • "Qua năm cửa ải, chém sáu tướng": Điển tích nói về hành trình gian truân nhưng oai hùng của Quan khi tìm về với Lưu Bị, thể hiện lòng trung nghĩa sắt son.
    • Để hoàn thành dự án, anh ấy phải vượt qua nhiều khó khăn, đúng "qua năm cửa ải, chém sáu tướng".
  1. Tức Quan Vân Trường
  2. Xem Quan Hầu,Núi đất ba lời

Từ chứa "Quan VÅ©"